Thép cacbon A105 là một loại thép cacbon thường được sử dụng cho các bộ phận đường ống, chẳng hạn như mặt bích, van và phụ kiện, trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm sản xuất điện, dầu khí và hóa dầu.
Lợi ích: Độ bền tốt: Thép carbon A105 cung cấp các đặc tính cơ học tuyệt vời, chẳng hạn như độ bền kéo tốt và cường độ năng suất. Khả năng hàn tốt: Nó có đặc tính hàn tốt, phù hợp để chế tạo thành nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau. Chi phí phải chăng: Thép carbon có hiệu quả về mặt chi phí, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các dự án sản xuất và xây dựng quy mô lớn. Tính linh hoạt: A105 có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng nhờ tính linh hoạt của nó.
Xử lý nhiệt
xử lý nhiệt
Nhiệt độ
Trung bình
Mục đích
Ủ
850-900°C
Làm mát lò (Tiêu chuẩn ngành)
Để loại bỏ ứng suất bên trong và cải thiện khả năng gia công
Chuẩn hóa
850-900°C
Làm mát bằng không khí (Tiêu chuẩn ngành)
Để tăng cường sức mạnh
Làm nguội và ủ
850-900°C
Dầu hoặc Nước (Tiêu chuẩn ngành)
Để tăng cường sức mạnh
Ứng dụng
Ứng dụng: Hệ thống đường ống: Mặt bích, van, phụ kiện Bình chịu áp lực: Thích hợp cho các ứng dụng áp suất thấp đến trung bình Các thành phần cơ khí: Được sử dụng để chế tạo các bộ phận không yêu cầu độ bền hoặc khả năng chống mài mòn cao, chẳng hạn như giá đỡ và các kết cấu đỡ.
Tình trạng sẵn có
sẵn có: A105 thường có sẵn trong các sản phẩm rèn, mặt bích và phụ kiện đường ống. Nó có sẵn ở nhiều hình dạng khác nhau như thanh tròn, tấm và tấm.
Thông số
A105
Tiêu chuẩn sản phẩm
ASTM A105
Thành phần hóa học(%)
C
Sĩ
Mn
P
S
Cr
Ni
Mơ
.30,35
0,10 - 0,35
0,60 - 1,05
.035,035
.00,040
.30,30
.40,40
.10,12
Quy trình luyện thép
Tinh chế thứ cấp EAF (Lò hồ quang điện) (LF / RH), đúc liên tục
Tính chất cơ học (Q T)
Độ bền kéo/MPa
năng suất /MPa
Độ giãn dài/%
Giảm diện tích /%
Năng lượng tác động/J
≥485
≥250
≥22
≥30
≥20
Phạm vi độ cứng
Bình thường hóa/HB
Làm nguội/HB
140 - 180
217
Xử lý nhiệt
Bình thường hóa: 870-920oC (cải thiện độ dẻo dai và tinh chỉnh cấu trúc hạt) Q T (Tôi luyện): Để có độ bền cao hơn (được tôi luyện ở 880-900oC, được tôi luyện ở 550-650oC để cải thiện tính chất cơ học và độ dẻo dai) Ủ: Thông thường khoảng 650-700oC để làm mềm vật liệu và cải thiện khả năng gia công Giảm căng thẳng: Khoảng 600-650oC để giảm căng thẳng bên trong và tăng độ ổn định kích thước